Giá viện phí tại BV

Tên viện phí Đơn vị tính Đơn giá
Khám sinh đẻ kế hoạch lần 80000
Khám, hội chẩn nội khoa tổng quát lần 75000
Khám Đa khoa lần 80000
Công châm cứu lần  
Khám thai ( khám phụ sản ) Lần 80000
Khám phụ khoa ( khám phụ sản ) Lần 80000
khám phụ khoa + Paps thường qui Lần 190000
Khám trẻ em bệnh lý ( Khám nhi khoa ) lần 65000
Khám trẻ em lành mạnh lần 55000
Khám răng miệng người lớn lần 70000
Khám hiếm muộn vô sinh Lần 80000
Tế bào nhuộm Papanicolaou lần  
HPV định lượng (gửi hòa hảo) lần 315000
HBV DNA định tính lần 345000
HCV RNA định lượng lần 1.500.000
HPV định nhóm (16/18/ Hr) lần 300000
HBV DNA định lượng lần 1.050.000
Karyotype Lần 1.260.000
TEST LIQUID BASE PAP'S lần 360000
Tìm tế bào trong dịch não tủy Lần 110000
Pap's thường qui Lần 115000
Test Decoombs lần 100000
Nhóm máu A, B, O (GS) (ngoại trú)   65000
LDH Lần 55000
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser lần 120.000
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường lần 47000
Tiểu cầu lần 35000
Công thức bạch cầu lần 40000
Hb lần 35000
TS, TC lần 30000
Định nhóm máu hệ ABO( kỹ thuật phiến đá) (GS) lần 65000
Fibrinogen lần 40000
VS lần 40000
HCT Lần 35000
Phản ứng chéo lần 55000
TQ (thời gian prothrombin bằng máy tự động ( nội trú ) Lần 55000
TCK (thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa) Lần 55000
Streptococcus nhóm B lần 255000
Soi tươi + nhuộm gram (vi khuẩn nhuộm soi) lần 65000
Cấy dịch mủ lần 375000
Cấy Phân lần  
Cấy Dịch Não Tủy Mẫu  
Cấy dịch phết họng lần  
Cấy Máu Mẫu 375000
Cấy dịch phết mũi lần 375000
Cấy Nước Tiểu Lần 375000
Tìm BK đàm lần  
KSTSR lần 35000
Xét nghiệm phân lần 70000
Cấy trùng và KSĐ lần 375.000
Cấy dịch Lần 375.000
HBsAg(nhanh) Lần 100.000
Toxoplasma gondii_IgM Lần 175.000
Toxoplasma gondii_IgG Lần 175.000
HTCĐ_CMV_IGG (cytomegalo Virus) lần  
HTCĐ_CMV_IGM (cytomegalo Virus) lần  
HIV khẳng định lần  
CMV IgG (elisa) lần 195.000
CMV IgM (elisa - định tính) lần 195.000
HIV combi lần 105.000
Định lượng ANTI TPO ( máu ) lần 145.000
Anti HBS ( test nhanh ) lần 115.000
Sốt xuất huyết ngày đầu , ngày thứ hai(dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh) lần 290000
HBe Ag test nhanh lần 115.000
HIV (test nhanh) lần 100.000
RPR lần 50.000
HBs Ag (ngoại trú ) lần 100.000
HCV lần 90.000
Chlamydia (Test nhanh) lần 100.000
Rubella IgG ( Elisa) Lần 115.000
Rubella IgM ( Elisa - định tính ) lần 130.000
     
Giãi phẫu bệnh ( mổ gởi Từ Dũ ) lần 525.000
Giãi phẫu bệnh ( khoét chóp gởi Hòa Hảo) Lần 840.000
Sinh thiết tinh hoàn (gởi Từ Dũ) lần  
Giải phẫu bệnh (nạo, mổ gởi Hòa Hảo ) Lần 525.000
Giãi phẫu bệnh ( nạo gởi Từ Dũ ) Lần 420.000
Giãi phẫu bệnh ( khoét chóp gởi Từ Dũ ) Lần 580.000
FNA Lần 210.000
Định lượng bilirubin máu (toàn phần, trực tiếp, gián tiếp) lần 100.000
Khí máu động mạch lần  
Định lượng Hba1c (máu) lan 100.000
Định lượng bilirubin trực tiếp (máu) Lần  
Định lượng Protein ( niệu ) lần  
Đo hoạt độ Amylase (Máu) lần 40.000
Cặn lắng nước tiểu (Cặn Addis) lần 50.000
Đường huyết = Test nhanh lần 47.000
Định lượng Ure'e máu (máu) lần 40.000
Định lượng Cre'atinine (máu) lần 40.000
Triglyceride lần 85.000
Định lượng Glucose máu Lần 47.000
Định lượng Protein tòan phần(máu) lần 30.000
Albumine máu lần 30.000
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần 85.000
Định lượng HDL - cholesterol (máu) Lần 85.000
Định lượng LDL - cholesterol (máu) lần 137.000
Bộ bilirubin (toàn phần - trực tiếp - gián tiếp) lần 100.000
Đo hoạt độ AST (GOT)(máu) lần 40.000
Đo hoạt độ ALT (GPT)(máu) lần 40.000
Ion đồ lần  
Test sủi bọt nước ối lần  
Điện di Hb lần 410.000
Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) lần 65.000
CRP Lần 60.000
Tầm soát tiểu đường100 gram Lần 180.000
Ferritin Lần 140000
G - 6 - PD Lần 90.000
Định lượng BHCG (Máu) lan 110.000
AMH GEN II ( elisa ) lan 580.000
Double test lần 370.000
Progesteron  Lần 110.000
ROMA lần  
Estrogen ( Estradiol - e2 )  Lần 135.000
Định lượng Prolactin (máu) Lần 110.000
F - Testosterone  Lần 125.000
Định lượng LH (máu) Lần 110.000
Định lượng FSH (máu)  Lần 110.000
Định lựợng B-HCG thai trứng Lần 230.000
Triple test lần 430.000
Thử thai định tính (test nhanh) lần 40.000
Định lượng CA 125 (máu) Lần 230.000
TSH định lượng Lần 90.000
TSH sơ sinh Lần 90.000
FT3 Lần 110.000
FT4 Lần 110.000