Bảng giá viện phí hiện tại 3 (tiếp theo)

Cty TNHH Y Tâm Giao                            CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Bệnh Viện Phụ Sản Nhi BD                            Độc lập – Tự do - Hạnh phúc

 
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT
(cập nhật tháng 6 năm 2018)
Cấu trúc:
 
STT Ký hiệu số thứ tự Thuộc danh mục KT về Ghi chú
1 1.xxx Dịch vụ điều dưỡng bệnh nhân  
2 2.xxx Khám bệnh  
3 3.xxx Siêu âm  
4 4.xxx Điện tim  (ECG)  
5 5.xxx X.Quang  
6 6.xxx Phẫu thuật nội soi ( tiền công )  
7 7.xxx Phẫu thuật ổ bụng ( tiền công )  
8 8.xxx Tiểu phẫu  
9 9.xxx Thủ thuật  
10 10.xxx Đẻ  
11 11.xxx Xét nghiệm  
12 12.xxx Đánh giá sức khỏe thai  
13      
14 14.xxx Đo mật độ xương  
15 15.xxx Răng hàm mặt  
16 16.xxx Phẫu thuật thẩm mỹ  
17 17.xxx Dịch vụ khác  
18 18.xxx Dịch vụ, kỹ thuật hỗ trợ sinh sản  
19 19.xxx Dịch vụ, kỹ thuật nhi khoa  
 
Bảng giá chi tiết: 3 (tiếp theo)
11.7 Huyết học  
11.7.1 Cấy dịch 410,000
11.7.2 Cấy máu 410,000
11.7.3 Cấy nước tiểu 410,000
11.7.4 Cấy trùng và KSĐ 410,000
11.7.5 Công thức bạch cầu 44,000
11.7.6 Công thức máu 55,000
11.7.7 Fibrinogen 44,000
11.7.8 Hb 40,000
11.7.9 HCT 40,000
11.7.10 HCV 110,000
11.7.11 KSTSR 40,000
11.7.12 Nhóm máu A,B,O  ( GS ) 70,000
11.7.13 Nhóm máu Rhésus 70,000
11.7.14 Phản ứng chéo 60,000
11.7.15 TCK 60,000
11.7.16 Test De Coombs 120,000
11.7.17 Tiểu cầu 40,000
11.7.18 Tìm tế bào trong dịch não tuỷ 120,000
11.7.19 Tổng phân tích nước tiểu 70,000
11.7.20 Tổng phân tích tế bào máu 130,000
11.7.21 TQ 60,000
11.7.22 TS, TC 33,000
11.7.23 VS 44,000
11.7.24 Xét nghiệm phân 75,000
11.8 Xét nghiệm khí hư  
11.81 Soi tươi + nhuộm gram 70,000
11.82 Test nhanh  Chlamydia 155,000
11.9 Xét nghiệm nước ối  
11.9.1 Test sủi bọt nước ối 70,000
11.9.2 Test nhanh   Gonococcie 90,000
11.10 Xét nghiệm vi sinh  
11.10.1 HPV định lượng ( gửi Hòa Hảo ) 345,000
11.10.2 HPV định tính 290,000
11.10.3 HPV định túyp 380,000
11.10.4 Sốt xuất huyết ngày đầu, ngày thứ hai 335,000
11.10.5 Sốt xuất huyết ngày thứ ba 150,000
11.10.6 Streptococus nhóm B 280,000
11.11 Xét nghiệm Di truyền  
11.11.1 Karyotype 1,300,000
11.12 Nhóm PCR  
11.12.1 C.trachomatis + N.Gono ( TR + PCR ) 300,000
11.12.2 HBV DNA định lượng 1,100,000
11.12.3 HBV DNA định tính 350,000
11.12.4 HCV RNA định lượng 1,500,000
11.12.5 HPV định nhóm 300,000
12 Đánh giá sức khỏe thai  
12.1 CTG  đo thêm > 50 cm 22,000/ tấc
12.2 OCT ( 20 cm – 50 cm ) 180,000/ lần
12.3 OCT đo thêm  > 50 cm 32,000/ tấc
12.4 Theo dõi tim thai và cơn co TC bằng monitoring
( NST )  ( 20 cm – 50 cm )
150,000
14 Đo mật độ xương 170,000
15 Răng hàm mặt  
15.1 Cạo vôi đánh bóng hai hàm răng  
  -         Nam giới 190,000
  -         Phụ nữ 170,000
15.2 Khám răng miệng người lớn 80,000
15.3 Khám răng miệng trẻ em 60,000
15.4 Nhổ chân răng 120,000
15.5 Nhổ răng đơn giản 150,000
15.6 Nhổ răng khó 200,000
15.7 Nhổ răng sữa 100,000
15.8 Trám răng không lấy tủy  150,000
15.9 Trám răng sữa sâu ngà 100,000
16 Phẫu thuật thẩm mỹ  
16.1 Khâu lại màng trinh thẩm mỹ 6,000,000
16.2 Khâu lại TSM trước may tại bệnh viện Miễn phí
16.3 Sửa tầng sinh môn thẩm mỹ 4,500,000
16.4 Vá màng trinh cấp cứu 4,500,000
17 Dịch vụ khác  
17.1 Cấp giấy chứng nhận tiêm ngừa 125,000 đ/tờ
17.2 Chứng sanh bổn nhì 160,000 đ/tờ
17.3 Chuyển viện có BS, Y tá 1,600,000/ lượt
17.4 Chuyển viện có BS, Y tá  ( xe xanh ) 1,400,000/ lượt
17.5 Thuê xe chuyển viện 1,200,000/ lượt
17.6 Thuê xe chuyển viện  ( xe xanh ) 1,000,000/ lượt
17.7 Y tá chuyển viện 400,000/ lượt
17.8 Mời bác sỹ ngoại viện 2,500,000/ lượt
18.              Hỗ trợ sinh sản
18.1 Chọc hút mào tinh hoàn 1,700,000
18.2 Chọc hút trứng 2,000,000
18.3 Chọc kyst 1,700,000
18.4 Chuyển phôi trữ lạnh 7,000,000
18.5 Giảm thai 2,000,000
18.6 Hỗ trợ phôi thoát màng 1,000,000
18.7 ICSI 21,000,000
18.8 ICSI  lần 2 ( không chuyển phôi ) 18,000,000
18.9 ICSI ( không chuyển phôi ) 20,200,000
18.10 ICSI ( lần 2 trở lên ) 19,000,000
18.11 IUI ( bơm tinh trùng vào buồng TC ) 600,000
18.12 Lọc rữa tinh trùng 250,000
18.13 Lưu trữ phôi từ năm thứ 2 3,000,000/năm
18.14 Lưu trữ tinh trùng 100,000 / 1 tháng
18.15 Phẩu thuật tinh hoàn làm IVF 3,600,000
18.16 Phụ thu 1,700,000
18.17 Siêu âm nang noãn chu kỳ IUI 450,000
18.18 Siêu âm nang noãn chu kỳ IVF 600,000
18.19 Sinh thiết tinh hoàn ( tiền công ) 1,900,000
18.20 Tinh trùng đồ 250,000
18.21 Trữ lạnh phôi  
18.22 02 phôi tiếp theo 600,000
18.23 04 phôi đầu 6,000,000
18.24 Trữ lạnh tinh trùng trong 3 tháng đầu 700,000
19.               Dịch vụ, kỹ thuật nhi khoa
19.1 PT Loại  III ( gây tê tại chỗ )  
19.1 Buớu bả, máu, mỡ 1,500,000
19.2 Cắt thịt dư 1,500,000
19.3 Hẹp bao qui đầu 1,600,000
19.4 Thừa ngón tay, chân 2,000,000
     
19.5 Chọc dò một màng phổi ( 1 lần ) 170,000
19.6 Chọc hút dịch dưới da 300,000
19.7 Đặt Catheter 180,000
19.8 Đặt ống thông tỉnh mạch rốn ( 1 lần ) 180,000
19.9 Đặt thông nội khí quản ( 1 lần ) 150,000
19.10 Lấy hạt ké 550,000
19.11 Lồng ấp, bàn ấm  ( từ 30 phút đến ≤ 12 giờ ) 130,000
19.12 Lồng ấp, bàn ấm ( 1 ngày ) 250,000
19.13 Thở máy ( 1 ngày ) 600,000
19.14 Thở máy ( từ 30 phút đến ≤ 12 giờ ) 350,000
19.15 Thở N CPAP  ( từ 30 phút đến ≤ 12 giờ ) 200,000
19.16 Thở N CPAP ( 1 ngày ) 350,000
19.17 Tiền công bơm surfactan 350,000